Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pegadizo
01
bắt tai, dễ nhớ
que resulta fácil de recordar y atrae la atención
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pegadizo
so sánh hơn
más pegadizo
có thể phân cấp
giống đực số ít
pegadizo
giống đực số nhiều
pegadizos
giống cái số ít
pegadiza
giống cái số nhiều
pegadizas
Các ví dụ
Es un anuncio con una melodía pegadiza.
Đó là một quảng cáo với giai điệu bắt tai.



























