Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El adoquinado
01
mặt đường lát đá, vỉa hè lát đá
superficie o pavimento formado por adoquines
Các ví dụ
El adoquinado mejora la estética de la plaza.
Đá lát cải thiện vẻ đẹp của quảng trường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mặt đường lát đá, vỉa hè lát đá