publicitario
Pronunciation
/pˌuβliθitˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "publicitario"trong tiếng Tây Ban Nha

publicitario
01

quảng cáo

relacionado con la publicidad o la promoción de productos o servicios
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
publicitario
giống đực số nhiều
publicitarios
giống cái số ít
publicitaria
giống cái số nhiều
publicitarias
Các ví dụ
Trabaja en el sector publicitario.
Anh ấy làm việc trong ngành quảng cáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng