la marca blanca
Pronunciation
/mˈaɾka βlˈanka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marca blanca"trong tiếng Tây Ban Nha

La marca blanca
01

nhãn hàng riêng, nhãn trắng

producto fabricado por una empresa pero vendido bajo la marca de un distribuidor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
marcas blancas
Các ví dụ
Compré una marca blanca en el supermercado. 

Tôi đã mua một nhãn hiệu trắng ở siêu thị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng