Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La marca blanca
01
nhãn hàng riêng, nhãn trắng
producto fabricado por una empresa pero vendido bajo la marca de un distribuidor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
marcas blancas
Các ví dụ
Esta tienda vende muchos productos de marca blanca.
Cửa hàng này bán nhiều sản phẩm nhãn trắng.



























