Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El rigor
01
sự chính xác
precisión y exactitud en el modo de hacer o analizar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El estudio se realizó con rigor científico.
Nghiên cứu được thực hiện với sự chính xác khoa học.



























