la revocación
Pronunciation
/rˌeβokaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revocación"trong tiếng Tây Ban Nha

La revocación
01

hủy bỏ, thu hồi

anulación o cancelación de una decisión, permiso o resolución por una autoridad competente 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
revocaciones
Các ví dụ
La revocación de la licencia fue inmediata. 

Việc hủy bỏ giấy phép là ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng