Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El literato
01
nhà văn, người viết văn
persona dedicada al estudio o producción de obras literarias
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El literato analiza textos clásicos con gran detalle.
Nhà văn học phân tích các văn bản cổ điển một cách chi tiết.



























