Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El séptimo arte
01
nghệ thuật thứ bảy
arte que se refiere al cine como forma de expresión artística
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Estudió historia del séptimo arte en la universidad.
Anh ấy đã học lịch sử của nghệ thuật thứ bảy tại trường đại học.



























