el talento
Pronunciation
/talˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "talento"trong tiếng Tây Ban Nha

El talento
01

tài năng

capacidad o habilidad natural para hacer algo bien
el talento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
talentos
Các ví dụ
La escuela fomenta el talento de los estudiantes.
Trường học khuyến khích tài năng của học sinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng