el servicio al cliente
Pronunciation
/sɛɾβˈiθjo al kliˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "servicio al cliente"trong tiếng Tây Ban Nha

El servicio al cliente
01

dịch vụ khách hàng, chăm sóc khách hàng

departamento o función de una empresa que atiende y resuelve las necesidades de los clientes 
el servicio al cliente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El servicio al cliente está disponible las 24 horas. 

Dịch vụ khách hàng có sẵn 24 giờ một ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng