el media jornada
Pronunciation
/mˈeðja xɔɾnˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "media jornada"trong tiếng Tây Ban Nha

El media jornada
01

bán thời gian, làm việc bán thời gian

jornada laboral reducida respecto a la jornada completa 
el media jornada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
medias jornadas
Các ví dụ
Trabaja a media jornada en una tienda. 

Anh ấy làm việc bán thời gian tại một cửa hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng