Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la agencia de colocación
/axˈɛnθja ðe kˌolokaθjˈɔn/
La agencia de colocación
01
trung tâm giới thiệu việc làm
entidad que intermedia entre empleadores y personas que buscan trabajo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agencias de colocación
Các ví dụ
Se inscribió en una agencia de colocación.
Anh ấy đã đăng ký với một cơ quan giới thiệu việc làm.



























