Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la etapa formativa
/etˈapa fˌɔɾmatˈiβa/
La etapa formativa
01
giai đoạn hình thành, thời kỳ đào tạo
periodo del proceso educativo en el que se adquieren conocimientos y habilidades básicas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
etapas formativas
Các ví dụ
El docente acompaña al alumno en su etapa formativa.
Giáo viên đồng hành cùng học sinh trong giai đoạn đào tạo của họ.



























