Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El estrabismo
01
lác, lé
trastorno ocular en el que los ojos no están alineados correctamente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El estrabismo afecta la visión binocular.
Lác ảnh hưởng đến thị giác hai mắt.



























