el estrabismo
Pronunciation
/ˌestɾaβˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estrabismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El estrabismo
01

lác,

trastorno ocular en el que los ojos no están alineados correctamente
el estrabismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El estrabismo afecta la visión binocular.
Lác ảnh hưởng đến thị giác hai mắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng