Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dar arcadas
01
buồn nôn, nôn
tener contracciones involuntarias del estómago y la garganta con sensación de vómito
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
doy arcadas
ngôi thứ ba số ít
da arcadas
hiện tại phân từ
dando arcadas
quá khứ đơn
dio arcadas
quá khứ phân từ
dado arcadas
Các ví dụ
Durante la infección, le daban arcadas frecuentes.
Trong thời gian nhiễm trùng, anh ấy thường xuyên bị buồn nôn.



























