límbico
Pronunciation
/lˈimbiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "límbico"trong tiếng Tây Ban Nha

límbico
01

limbic

relativo al sistema del cerebro relacionado con las emociones y la memoria 
límbico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
límbico
giống đực số nhiều
límbicos
giống cái số ít
límbica
giống cái số nhiều
límbicas
Các ví dụ
El sistema límbico está implicado en las emociones. 

Hệ thống viền có liên quan đến cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng