la clase baja
Pronunciation
/klˈase βˈaxa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clase baja"trong tiếng Tây Ban Nha

La clase baja
01

tầng lớp thấp, giai cấp thấp

grupo social con bajos ingresos y condiciones de vida limitadas
la clase baja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La clase baja tiene menos acceso a la educación.
Tầng lớp thấp hơn có ít quyền truy cập vào giáo dục hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng