el colegio electoral
Pronunciation
/kolˈexjo ˌelektɔɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "colegio electoral"trong tiếng Tây Ban Nha

El colegio electoral
01

đại cử tri đoàn

sistema de elección indirecta en el que representantes eligen al jefe de estado o gobierno 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colegios electorales
Các ví dụ
El colegio electoral decide el resultado de la elección. 

Đại cử tri đoàn quyết định kết quả cuộc bầu cử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng