la nubosidad
Pronunciation
/nˌuβosiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nubosidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La nubosidad
01

độ mây

cantidad de nubes presentes en el cielo en un momento determinado
la nubosidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La nubosidad impide ver las estrellas.
Độ mây ngăn cản việc nhìn thấy các ngôi sao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng