el ceda el paso
Pronunciation
/θˈeða el pˈaso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ceda el paso"trong tiếng Tây Ban Nha

El ceda el paso
01

biển báo nhường đường, biển báo ưu tiên

señal de tráfico que indica que se debe dar prioridad a otros vehículos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ceda el paso
Các ví dụ
El conductor se detuvo en el ceda el paso. 

Người lái xe dừng lại ở biển báo nhường đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng