la cama supletoria
Pronunciation
/kˈama sˌupletˈɔɾja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cama supletoria"trong tiếng Tây Ban Nha

La cama supletoria
01

giường phụ

cama adicional que se añade para alojar a una persona extra 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
camas supletorias
Các ví dụ
El hotel añadió una cama supletoria en la habitación. 

Khách sạn đã thêm một giường phụ vào phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng