Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
las noticias de actualidad
/notˈiθjas ðe ˌaktwaliðˈad/
Las noticias de actualidad
01
tin tức mới nhất
informaciones recientes sobre eventos importantes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noticias de actualidad
Các ví dụ
Las noticias de actualidad cambian cada minuto.
Tin tức thời sự thay đổi mỗi phút.



























