Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la prueba de acceso a la universidad
/pɾuˈeβa ðe akθˈeso a la ˌuniβˌɛɾsiðˈad/
PAU
La prueba de acceso a la universidad
01
kỳ thi tuyển sinh đại học, kỳ thi vào đại học
examen oficial que permite acceder a estudios universitarios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pruebas de acceso a la universidad
Các ví dụ
Aprobó la prueba de acceso a la universidad.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.



























