Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nota final
01
điểm cuối kỳ
calificación obtenida al final de un curso o evaluación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
notas finales
Các ví dụ
La nota final depende de todos los exámenes.
Điểm cuối cùng phụ thuộc vào tất cả các bài kiểm tra.



























