Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el estudio de mercado
/estˈuðjo ðe mɛɾkˈaðo/
El estudio de mercado
01
nghiên cứu thị trường
análisis de un mercado para conocer su viabilidad, demanda y características
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estudios de mercado
Các ví dụ
Necesitamos un estudio de mercado más detallado.
Chúng tôi cần một nghiên cứu thị trường chi tiết hơn.



























