la campaña publicitaria
Pronunciation
/kampˈaɲa pˌuβliθitˈaɾja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "campaña publicitaria"trong tiếng Tây Ban Nha

La campaña publicitaria
01

chiến dịch quảng cáo

conjunto de acciones para promocionar un producto, servicio o idea 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
campañas publicitarias
Các ví dụ
La campaña publicitaria fue muy exitosa. 

Chiến dịch quảng cáo đã rất thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng