el fallo cardiaco
fa
ˈfa
fa
llo
ʎo
lio
card
kaɾð
kardh
ia
ja
ya
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "fallo cardiaco"trong tiếng Tây Ban Nha

El fallo cardiaco
01

suy tim

incapacidad del corazón para bombear sangre de manera eficiente 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fallos cardíacos
Các ví dụ
El paciente fue ingresado por fallo cardíaco. 

Bệnh nhân được nhập viện do suy tim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng