la masa ósea
masa
masa
masa
ósea
ɔsea
awsea

Định nghĩa và ý nghĩa của "masa ósea"trong tiếng Tây Ban Nha

La masa ósea
01

khối lượng xương

cantidad de tejido óseo en el cuerpo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La masa ósea disminuye con la edad. 

Khối lượng xương giảm dần theo tuổi tác.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng