el día del espectador
d
ˈdi
di
ía
ˌa
a
del
ðel
dhel
es
es
es
pec
pek
pek
ta
ta
ta
dor
ðɔɾ
dhawr

Định nghĩa và ý nghĩa của "día del espectador"trong tiếng Tây Ban Nha

El día del espectador
01

ngày khán giả

día en el que las entradas de cine son más baratas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
días del espectador
Các ví dụ
Hoy es el día del espectador. 

Hôm nay là ngày của khán giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng