Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El día del espectador
01
ngày khán giả
día en el que las entradas de cine son más baratas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
días del espectador
Các ví dụ
Hoy es el día del espectador.
Hôm nay là ngày của khán giả.



























