Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La viscosa
01
viscose
fibra textil semisintética obtenida de la celulosa, usada en la fabricación de tejidos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Prefiero telas de viscosa en verano.
Tôi thích vải viscose vào mùa hè.



























