la viscosa
vis
bis
bis
co
ˈko
ko
sa
sa
sa
baldosamimosamariposaesposa

Định nghĩa và ý nghĩa của "viscosa"trong tiếng Tây Ban Nha

La viscosa
01

viscose

fibra textil semisintética obtenida de la celulosa, usada en la fabricación de tejidos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Este vestido está hecho de viscosa. 

Chiếc váy này được làm từ viscose.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng