la viscosa
Pronunciation
/biskˈosa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viscosa"trong tiếng Tây Ban Nha

La viscosa
01

viscose

fibra textil semisintética obtenida de la celulosa, usada en la fabricación de tejidos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Prefiero telas de viscosa en verano.
Tôi thích vải viscose vào mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng