la mesa de ordenador
me
ˈme
me
sa
ˌsa
sa
de
ðe
dhe
or
ɔɾ
awr
de
ðe
dhe
na
na
na
dor
ðɔɾ
dhawr

Định nghĩa và ý nghĩa của "mesa de ordenador"trong tiếng Tây Ban Nha

La mesa de ordenador
01

bàn máy tính, bàn vi tính

mueble diseñado para colocar un ordenador y trabajar en él 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mesas de ordenador
Các ví dụ
Compré una mesa de ordenador para mi habitación. 

Tôi đã mua một bàn máy tính cho phòng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng