prestigioso
Pronunciation
/pɾˌestixjˈoso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prestigioso"trong tiếng Tây Ban Nha

prestigioso
01

uy tín

que tiene prestigio, reconocimiento o gran reputación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas prestigioso
so sánh hơn
mas prestigioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
prestigioso
giống đực số nhiều
prestigiosos
giống cái số ít
prestigiosa
giống cái số nhiều
prestigiosas
Các ví dụ
Trabaja en una empresa prestigiosa.
Cô ấy làm việc tại một công ty danh tiếng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng