la estación de servicio
es
ˌes
es
ta
ta
ta
ción
ˈθjɔn
thyawn
de
de
de
ser
sɛɾ
ser
vic
biθ
bith
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "estación de servicio"trong tiếng Tây Ban Nha

La estación de servicio
01

trạm xăng, cây xăng

lugar donde se suministra combustible y otros servicios para vehículos 
la estación de servicio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estaciones de servicio
Các ví dụ
Paró en una estación de servicio. 

Anh ấy dừng lại ở một trạm xăng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng