el pedido
Pronunciation
/peðˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedido"trong tiếng Tây Ban Nha

El pedido
01

đơn hàng

solicitud de productos o servicios
el pedido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pedidos
Các ví dụ
Cancelaron el pedido por error.
Họ đã hủy đơn hàng do nhầm lẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng