el pedido
pe
pe
pe
di
ˈði
dhi
do
ðo
dho
perdido

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedido"trong tiếng Tây Ban Nha

El pedido
01

đơn hàng

solicitud de productos o servicios 
el pedido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pedidos
Các ví dụ
Hice un pedido de comida. 

Tôi đã đặt một đơn hàng đồ ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng