la privada
pri
pɾi
pri
va
ˈβa
ba
da
ða
dha
pulgadaGranadabandadaportada

Định nghĩa và ý nghĩa của "privada"trong tiếng Tây Ban Nha

La privada
01

khu dân cư khép kín

zona residencial cerrada con acceso controlado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
privadas
Các ví dụ
Viven en una privada muy segura. 

Họ sống trong một khu dân cư khép kín rất an toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng