apellidar
Pronunciation
/ˌapeʎiðˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "apellidar"trong tiếng Tây Ban Nha

apellidar
01

có họ

tener como apellido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
apellido
ngôi thứ ba số ít
apellida
hiện tại phân từ
apellidando
quá khứ đơn
apellidó
quá khứ phân từ
apellidado
Các ví dụ
Se apellida López y vive aquí.
Họ của anh ấy là López và anh ấy sống ở đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng