el básquet
bás
ˈbas
bas
quet
ket
ket

Định nghĩa và ý nghĩa của "básquet"trong tiếng Tây Ban Nha

El básquet
01

bóng rổ

deporte en el que dos equipos intentan encestar un balón en el aro del equipo contrario 
el básquet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Juega al básquet en su tiempo libre. 

Anh ấy chơi bóng rổ vào thời gian rảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng