Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pollera
01
váy
(Argentina) prenda de vestir que cubre desde la cintura hacia abajo sin dividirse en perneras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
polleras
Các ví dụ
Llevaba una pollera larga y colorida.
Cô ấy mặc một chiếc váy dài và đầy màu sắc.



























