Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La entrega de premios
01
lễ trao giải
evento donde se entregan premios a los ganadores
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
entregas de premios
Các ví dụ
La entrega de premios fue ayer por la noche.
Lễ trao giải đã diễn ra vào tối qua.



























