la pausa
pau
ˈpaʊ
paw
sa
sa
sa
pauta

Định nghĩa và ý nghĩa của "pausa"trong tiếng Tây Ban Nha

La pausa
01

tạm dừng, ngắt quãng

interrupción temporal de una acción o actividad 
la pausa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pausas
Các ví dụ
Hizo una pausa para tomar agua. 

Anh ấy đã tạm dừng để uống nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng