Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El avance rápido
01
tua nhanh, tua nhanh
acción de mover un video o audio hacia adelante rápidamente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avances rápidos
Các ví dụ
Usa el avance rápido para saltar los anuncios.
Sử dụng tua nhanh để bỏ qua quảng cáo.



























