la primera persona
pri
pɾi
pri
me
ˈme
me
ra
ɾa
ra
per
peɾ
per
so
so
so
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "primera persona"trong tiếng Tây Ban Nha

La primera persona
01

ngôi thứ nhất

narrador que cuenta la historia usando 'yo' o ' nosotros ' 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
primeras personas
Các ví dụ
La historia está escrita en primera persona. 

Câu chuyện được viết ở ngôi thứ nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng