Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La primera persona
01
ngôi thứ nhất
narrador que cuenta la historia usando 'yo' o ' nosotros '
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
primeras personas
Các ví dụ
La historia está escrita en primera persona.
Câu chuyện được viết ở ngôi thứ nhất.



























