el bosquejo
bos
bɔs
baws
que
ˈke
ke
jo
xo
kho
cangrejocomplejoconsejoconcejo

Định nghĩa và ý nghĩa của "bosquejo"trong tiếng Tây Ban Nha

El bosquejo
01

phác thảo, bản phác họa

dibujo preliminar o esquema que representa una idea o diseño 
el bosquejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bosquejos
Các ví dụ
Hizo un bosquejo rápido de la casa. 

Anh ấy đã phác thảo nhanh ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng