el bosquejo
Pronunciation
/bɔskˈexo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bosquejo"trong tiếng Tây Ban Nha

El bosquejo
01

phác thảo, bản phác họa

dibujo preliminar o esquema que representa una idea o diseño
el bosquejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bosquejos
Các ví dụ
Revisó su bosquejo antes de empezar a pintar.
Anh ấy đã xem lại bản phác thảo của mình trước khi bắt đầu vẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng