Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bosquejo
01
phác thảo, bản phác họa
dibujo preliminar o esquema que representa una idea o diseño
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bosquejos
Các ví dụ
Hizo un bosquejo rápido de la casa.
Anh ấy đã phác thảo nhanh ngôi nhà.



























