el cinta transportada
cin
ˈθin
thin
ta
ˌta
ta
trans
tɾans
trans
por
pɔɾ
pawr
ta
ta
ta
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinta transportada"trong tiếng Tây Ban Nha

El cinta transportada
01

băng chuyền hành lý

banda mecánica que transporta el equipaje en aeropuertos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cintas transportadoras
Các ví dụ
Recogí mi maleta en la cinta transportadora. 

Tôi đã lấy vali của mình từ băng chuyền hành lý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng