la tarjeta de turista
tar
taɾ
tar
je
ˈxe
khe
ta
ta
ta
de
ðe
dhe
tu
tu
too
ris
ɾis
ris
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarjeta de turista"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarjeta de turista
01

thẻ du lịch, thẻ khách du lịch

documento que permite a los turistas ingresar o permanecer temporalmente en un país 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarjetas de turista
Các ví dụ
Necesitaba una tarjeta de turista para entrar al país. 

Anh ấy cần một thẻ du lịch để vào nước này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng