Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en tránsito
01
đang vận chuyển
durante el traslado de un lugar a otro
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El paquete está en tránsito y llegará mañana.
Gói hàng đang vận chuyển và sẽ đến vào ngày mai.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đang vận chuyển
Gói hàng đang vận chuyển và sẽ đến vào ngày mai.