en tránsito
en
ˈɛn
en
trán
tɾan
tran
si
si
si
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "en tránsito"trong tiếng Tây Ban Nha

en tránsito
01

đang vận chuyển

durante el traslado de un lugar a otro 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El paquete está en tránsito y llegará mañana. 

Gói hàng đang vận chuyển và sẽ đến vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng