Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en tránsito
01
đang vận chuyển
durante el traslado de un lugar a otro
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El envío estaba en tránsito cuando llamé al servicio de mensajería.
Lô hàng đang đang vận chuyển khi tôi gọi cho dịch vụ chuyển phát.



























