la habitación sencilla
ha
ˌa
a
bi
βi
bi
ta
ta
ta
ción
ˈθjɔn
thyawn
sen
sɛn
sen
ci
θi
thi
lla
ʎa
lia

Định nghĩa và ý nghĩa của "habitación sencilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La habitación sencilla
01

phòng đơn, phòng đơn giản

habitación destinada para una sola persona 
la habitación sencilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciones sencillas
Các ví dụ
Reservé una habitación sencilla para mi estancia en el hotel. 

Tôi đã đặt một phòng đơn cho kỳ nghỉ của mình tại khách sạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng