Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La escuela técnica
01
trường kỹ thuật
institución educativa que enseña habilidades técnicas o profesionales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escuelas técnicas
Các ví dụ
Mi primo estudia en una escuela técnica de informática.
Anh họ của tôi học tại một trường kỹ thuật về tin học.



























