la sociedad honoraria
soc
ˌsoθ
soth
ie
je
ye
dad
ˈðað
dhadh
ho
o
o
no
naw
rar
ɾaɾ
rar
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "sociedad honoraria"trong tiếng Tây Ban Nha

La sociedad honoraria
01

hội danh dự, tổ chức danh dự

organización que reconoce el mérito académico de los estudiantes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sociedades honorarias
Các ví dụ
Ana fue aceptada en la sociedad honoraria. 

Ana đã được chấp nhận vào hội danh dự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng