Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sociedad honoraria
01
hội danh dự, tổ chức danh dự
organización que reconoce el mérito académico de los estudiantes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sociedades honorarias
Các ví dụ
Ana fue aceptada en la sociedad honoraria.
Ana đã được chấp nhận vào hội danh dự.



























