la música bailable
Pronunciation
/mˈusika βaɪlˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "música bailable"trong tiếng Tây Ban Nha

La música bailable
01

nhạc khiêu vũ

género musical diseñado para bailar
la música bailable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El DJ mezcló música bailable toda la noche.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng